cow barn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng bò: Một tòa nhà hoặc công trình được xây dựng đặc biệt để nhốt và chăm sóc bò, thường là trong một trang trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer goes to the cow barn every morning to milk the cows. (Người nông dân đến chuồng bò mỗi sáng để vắt sữa.)
- The new cow barn is equipped with modern ventilation systems. (Chuồng bò mới được trang bị hệ thống thông gió hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clean out the cow barn": dọn dẹp, vệ sinh chuồng bò.
- It's a big job to clean out the cow barn every week. (Việc dọn dẹp chuồng bò mỗi tuần là một công việc lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Barn (n): kho, chuồng (nói chung cho gia súc hoặc chứa nông sản).
- Cattle shed (n): chuồng gia súc (có thể dùng cho bò và các gia súc lớn khác).
- Dairy (n): trang trại chăn nuôi bò sữa; nhà máy chế biến sữa.
Từ đồng nghĩa
- Byre (n): chuồng bò (từ cổ hơn, thường dùng trong văn chương hoặc tiếng Anh-Anh).
- Cattle barn (n): chuồng gia súc.